giấy bướm

giấy bướm

Sau khi cắt băng khánh thành, mọi người tung giấy bướm lên trời để chúc mừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Những mảnh giấy nhỏ, nhiều màu sắc, thường được rắc lên người trong các lễ hội, đám cưới, hoặc sự kiện ăn mừng: "Giấy bướm" tên gọi chỉ các mảnh giấy màu được cắt nhỏ, hình dạng đa dạng như hình vuông, tròn, hoặc hình bướm, dùng để tạo không khí vui tươi, nhộn nhịp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau khi cắt băng khánh thành, mọi người tung giấy bướm lên trời để chúc mừng.
    • Cô dâu chú rể bước ra dưới cơn mưa giấy bướm đầy màu sắc.
    • Trong lễ hội đường phố, trẻ em thích thú với những nắm giấy bướm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tung giấy bướm": hành động ném, rắc giấy bướm lên không trung hoặc vào người khác trong dịp vui.
    • Mọi người đứng hai bên lối đi để tung giấy bướm chào đón đoàn rước.
  • "mưa giấy bướm": hình ảnh nhiều giấy bướm bay lượn trong không khí tựa như cơn mưa.
    • Khi đội tuyển giành chức vô địch, sân vận động như một cơn mưa giấy bướm.
Biến thể từ gần giống
  • Giấy màu (danh từ): giấy nhiều màu sắc, nguyên liệu chính để làm giấy bướm.
  • Confetti (danh từ, từ mượn): từ tiếng Ý, có nghĩa tương đương với "giấy bướm" trong tiếng Việt, thường dùng trong ngữ cảnh quốc tế.
Từ đồng nghĩa
  • Giấy ngũ sắc: thường chỉ giấy nhiều màu sắc sặc sỡ, có thể dùng với công dụng tương tự.
  • Hoa giấy cắt nhỏ: cách gọi mô tả hình dạng chất liệu.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ, chỉ một vật thể cụ thể.
  • "Giấy bướm" gắn liền với ngữ cảnh của các sự kiện hân hoan, ăn mừng, lễ hội. Hiếm khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc buồn .
  • Không nên nhầm lẫn với từ "con bướm" (chỉ loài côn trùng) hoặc "giấy" nói chung.